Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentomic

/pen'tɔmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentomic

/pen'tɔmik/

tính từ

  • (quân sự) tổ chức thành năm đơn vị hợp với chiến tranh nguyên tử (sư đoàn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...