Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentstemon

/pent'sti:mәn/
Biến thể từ pentstemons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentstemon

//

* danh từ
  • (thực vật học) cây sơn huyền sâm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...