Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pentstemon

//

* danh từ
  • (thực vật học) cây sơn huyền sâm
Biến thể từ pentstemons số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...