Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penwiper

/'pen,waipə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penwiper

/'pen,waipə/

danh từ

  • giẻ lau bút
Định nghĩa tiếng Anh

n. A cloth, or other material, for wiping off or cleaning ink from a pen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...