Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peopler

//

  • xem people
Định nghĩa tiếng Anh

n. A settler; an inhabitant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...