Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peopler

/'piːplə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peopler

//

  • xem people
Định nghĩa tiếng Anh

n. A settler; an inhabitant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...