Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peperino

/,pepə'ri:nou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peperino

/,pepə'ri:nou/

danh từ

  • (khoáng chất) Peperino
Định nghĩa tiếng Anh

n. A volcanic rock, formed by the cementing together of sand, scoria, cinders, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...