Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peplum

/'peplәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peplum

//

* danh từ
  • váy ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flared ruffle attached to the waistline of a dress or jacket or blouse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...