Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pepper-and-salt

/'pepərənd'sɔ:lt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pepper-and-salt

/'pepərənd'sɔ:lt/

tính từ

  • có
  • hoa râm (tóc)

danh từ

  • hàng len chấm đen trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fabric woven with flecks of light and dark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...