Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pepper-castor

/'pepə,kɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pepper-castor

/'pepə,kɑ:stə/

-caster) /'pepə,kɑ:stə/ (pepper-castor) /'pepə,kɑ:stə/

danh từ

  • lọ hạt tiêu ((cũng) pepper-pot)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...