pepper-pot
/'pepəpɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pepper-pot
/'pepəpɔt/
danh từ
- (như) pepperbox
- món thịt nấu ớt (ở quần đảo Ăng-ti)
- (từ lóng) người nóng tính, người nóng nảy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...