Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peppercorn

/'pepəkɔ:n/ phổ biến #17588
Biến thể từ peppercorns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peppercorn

/'pepəkɔ:n/

danh từ

  • hội viên

thành ngữ

  1. peppercorn rent
    • tổ danh nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n pungent seasoning from the berry of the common pepper plant of East India; use whole or ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...