Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pepperiness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pepperiness

//

  • xem peppery
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hot spiciness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...