Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pepperoni

/ˌpepəˈrəʊni/ phổ biến #21444
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pepperoni

//

* danh từ
  • xúc xích bò và heo rắc thêm tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pork and beef sausage (or a thin slice of this sausage)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...