Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pepperwort

/ 'pepəwɜːt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pepperwort

//

* danh từ
  • rau tần, rau bợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Peppergrass.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...