Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pepsinogen

/pep'sinәdʒәn/
Biến thể từ pepsinogens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pepsinogen

//

* danh từ
  • (sinh vật học) pepxinogen
Định nghĩa tiếng Anh

n. precursor of pepsin; stored in the stomach walls and converted to pepsin by hydrochloric acid in the stomach

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...