peptics
/'peptiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peptics
/'peptiks/
danh từ số nhiều
-(đùa cợt) cơ quan tiêu hoáĐịnh nghĩa tiếng Anh
n. The science of digestion.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The science of digestion.
Đang tải...