Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peptonize

/'pe'tənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peptonize

/'pe'tənaiz/

động từ

  • Peptone hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To convert into peptone; to digest or dissolve by means of a proteolytic ferment; as, peptonized food.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...