Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

per annum

/pɝː ˈænəm/

Nghĩa thường dùng

mỗi năm; hàng năm cụm từ

“The interest rate is 5% per annum.”Lãi suất là 5% mỗi năm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...