Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

per pro

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

per pro

//

* danh từ
  • pp (ký thay, thay mặt cho)
  • vt của per procurationem (do sự giúp đỡ, do sự ủy nhiệm)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...