Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peradventure

/pərəd'ventʃə/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) có lẽ
    • peradventure he is mistaken: có lẽ anh ta đã lầm

thành ngữ

  1. if peradventure
    • nếu có sao, nếu ngẫu nhiên, nếu tình cờ
  2. lest peradventure
    • e rằng có sao, e rằng ngẫu nhiên, e rằng tình cờ

danh từ

  • sự may rủi, sự không chắc chắn, sự không định ước trước được; sự hoài nghi; sự ức đoán
    • beyond (without) all peradventure: không còn hoài nghi gì nữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. doubt or uncertainty as to whether something is the case

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...