Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

percentage increase

cụm từ

  • tỷ lệ tăng
    • a significant percentage increase: một tỷ lệ tăng đáng kể
    • percentage increase in sales: tỷ lệ tăng doanh số
    • calculate the percentage increase: tính tỷ lệ tăng phần trăm
  • mức tăng phần trăm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...