perceptively
/pə'septivli/ phổ biến #32533
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perceptively
//
* phó từ- mẫn cảm (nhận biết nhanh, hiểu nhanh)
- sâu sắc (am hiểu, thông suốt)
- cảm thụ (nhận thức được)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a perceptive manner