Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11718

perceptual

//

* tính từ
  • thuộc tri giác; cảm giác; giác quan
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the act of perceiving

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...