Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perchloric

/pə:'klɔ:rik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perchloric

/pə:'klɔ:rik/

tính từ

  • (hoá học) Pecloric
    • perchloric acid: axit pecloric
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or designating, the highest oxygen acid (HClO4), of chlorine; -- called also hyperchloric.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...