Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

percolation

/,pə:kə'leiʃn/ phổ biến #37014
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

percolation

/,pə:kə'leiʃn/

danh từ

  • sự lọc qua, sự thấm qua; sự chiết ngâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the slow passage of a liquid through a filtering medium n. the act of making coffee in a percolator n. the filtration of a liquid for extraction or purification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...