Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

percussion cap

/pə:'kʌʃnkæp/

danh từ

  • kíp nổ, ngòi nổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...