Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

percussion instrument

/pə:'kʌʃn'instrumənt/

danh từ

  • (âm nhạc) nhạc khí gõ (trống, thanh la...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...