Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

percussion-instrument

//

* danh từ
  • (âm nhạc) nhạc cụ gõ (trống, chiêng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...