Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

percussion-instrument

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

percussion-instrument

//

* danh từ
  • (âm nhạc) nhạc cụ gõ (trống, chiêng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...