Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

percussively

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

percussively

//

  • xem percussive
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...