Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perdurability

/pə,djuərə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perdurability

/pə,djuərə'biliti/

danh từ

  • tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; tính lâu đài
  • sự tồn tại mãi mãi
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being extremely durable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...