perdurable
/pə'djuərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perdurable
/pə'djuərəbl/
tính từ
- vĩnh viễn, vĩnh cửu; tồn tại mâi mâi; lâu đài
Định nghĩa tiếng Anh
s very long lasting
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s very long lasting
Đang tải...