Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perdure

/pә(:)'djuә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perdure

//

* ngoại động từ
  • kéo dài; sống lâu
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To last or endure for a long time; to be perdurable or lasting.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...