perdure
//
* ngoại động từ- kéo dài; sống lâu
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To last or endure for a long time; to be perdurable or\n lasting.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. i. To last or endure for a long time; to be perdurable or\n lasting.
Đang tải...