Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peregrinate

/'perigrineit/

nội động từ

-(đùa cợt) đi du lịch, làm một cuộc hành trình
Định nghĩa tiếng Anh

v. travel around, through, or over, especially on foot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...