Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #36177

peregrination

/,perigri'neiʃn/

danh từ

  • cuộc du lịch, cuộc hành trình
Định nghĩa tiếng Anh

n. traveling or wandering around

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...