Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peregrinator

//

  • xem peregrinate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who peregrinates; one who travels about.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...