Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peregrinator

/'perigrineitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peregrinator

//

  • xem peregrinate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who peregrinates; one who travels about.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...