Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peregrine falcon

//

* tính từ
  • ngoại lai, nhập cảng* danh từ
  • chim cắt; chim ưng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...