peregrine falcon
/ˈperiɡrin ˈfælkən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peregrine falcon
//
* tính từngoại lai, nhập cảng* danh từ - chim cắt; chim ưng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...