Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pereion

/pә'raiɔn,-'rei-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pereion

//

* danh từ
  • số nhiều pereia
  • (sinh vật học) ngực (vỏ giáp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...