Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pereion

//

* danh từ
  • số nhiều pereia
  • (sinh vật học) ngực (vỏ giáp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...