Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37825

peremptorily

//

* phó từ
  • cưỡng bách
  • hống hách, độc tài, độc đoán
  • dứt khoát, kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh

r in an imperative and commanding manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...