peremptorily
//
* phó từ- cưỡng bách
- hống hách, độc tài, độc đoán
- dứt khoát, kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh
r in an imperative and commanding manner
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r in an imperative and commanding manner
Đang tải...