Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peremptorily

/pә'remptәrili/ phổ biến #37825
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peremptorily

//

* phó từ
  • cưỡng bách
  • hống hách, độc tài, độc đoán
  • dứt khoát, kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh

r in an imperative and commanding manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...