Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peremptoriness

/pə'remptərinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peremptoriness

/pə'remptərinis/

danh từ

  • tính cưỡng bách
  • tính quả quyết, tính nhất quyết, tính kiên quyết, tính dứt khoát
  • tính tối cần thiết, tính thiết yếu
  • tính giáo điều; tính độc đoán, tính độc tài, tính võ đoán
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being peremptory; positiveness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...