Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perennation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perennation

//

* danh từ
  • tính sống lâu năm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of living through a number of years (as a perennial plant)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...