Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perennation

//

* danh từ
  • tính sống lâu năm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of living through a number of years (as a perennial plant)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...