perenniality
/pə,reni'æliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perenniality
/pə,reni'æliti/
danh từ
- tinh lâu dài, tinh vĩnh viễn, tinh bất diệt
- sự tồn tại mãi mãi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...