Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perenniality

/pə,reni'æliti/

danh từ

  • tinh lâu dài, tinh vĩnh viễn, tinh bất diệt
  • sự tồn tại mãi mãi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...