Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21348

perennially

//

* phó từ
  • tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt
  • lưu niên, lâu năm
  • luôn luôn tái diễn
  • có quanh năm, kéo dài quanh năm, chảy quanh năm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a perennial manner; repeatedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...