perennially
//
* phó từ- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt
- lưu niên, lâu năm
- luôn luôn tái diễn
- có quanh năm, kéo dài quanh năm, chảy quanh năm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a perennial manner; repeatedly
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a perennial manner; repeatedly
Đang tải...