perfect pitch
/ˈpə:fikt pitʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perfect pitch
//
* danh từ- khả năng nhận ra nốt nhạc; sành nhạc
Từ điển Anh–Việt
112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...