perfect time
Nghĩa thường dùng
thời điểm hoàn hảo
cụm từ
“Many people wait for the perfect time.”Nhiều người chờ đợi thời điểm hoàn hảo.
Đồng nghĩa
ideal momentoptimal timebest timeright time
Trái nghĩa
wrong timeinopportune momentbad time
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- thời điểm hoàn hảo
- the perfect time to start: thời điểm hoàn hảo để bắt đầu