Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perfect time

Đang hiển thị mục gốc perfect time cho “perfect timing”.

Nghĩa thường dùng

thời điểm hoàn hảo cụm từ

“Many people wait for the perfect time.”Nhiều người chờ đợi thời điểm hoàn hảo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...