Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perfecter

//

  • xem perfect
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, makes perfect.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...