perfectibility
/pə,fekti'biliti/
danh từ
- tính có thể hoàn thành, tính có thể hoàn thiện, tính có thể làm hoàn hảo, tính có thể làm hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the capability of becoming perfect
112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the capability of becoming perfect
Đang tải...