perfectibility
/pə,fekti'biliti/ phổ biến #39102
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perfectibility
/pə,fekti'biliti/
danh từ
- tính có thể hoàn thành, tính có thể hoàn thiện, tính có thể làm hoàn hảo, tính có thể làm hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the capability of becoming perfect