Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perfectibility

/pə,fekti'biliti/ phổ biến #39102
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perfectibility

/pə,fekti'biliti/

danh từ

  • tính có thể hoàn thành, tính có thể hoàn thiện, tính có thể làm hoàn hảo, tính có thể làm hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the capability of becoming perfect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...