Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39102

perfectibility

/pə,fekti'biliti/

danh từ

  • tính có thể hoàn thành, tính có thể hoàn thiện, tính có thể làm hoàn hảo, tính có thể làm hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the capability of becoming perfect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...