Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15334

perfectionism

/pə'fekʃənizm/

danh từ

  • thuyết hoàn hảo
  • chủ nghĩa cầu toàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disposition to feel that anything less than perfect is unacceptable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...