Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perfectively

//

  • xem perfective
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a perfective manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...