Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

perfectness

//

  • xem perfect
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being perfect; perfection.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...