Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perfectness

/'pә:fiktnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perfectness

//

  • xem perfect
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being perfect; perfection.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...