Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perfidy

/'pə:fidi/ GRE phổ biến #30587
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perfidy

/'pə:fidi/

danh từ

  • sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo trá
  • tính phản bội, tính bội bạc; tính xảo trá
Định nghĩa tiếng Anh

n. betrayal of a trust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...